Đại học Liêu Ninh(辽宁大学)
Đại học Liêu Ninh (辽宁大学)
Giới thiệu chung
Đại học Liêu Ninh (Liaoning University – LNU) được thành lập năm 1948, là một trong những trường đại học trọng điểm thuộc Dự án 211 của Trung Quốc và là trường đại học xây dựng “Đại học và ngành học đẳng cấp thế giới” (Double First-Class) của tỉnh Liêu Ninh.
Tiền thân của trường là Trường Thương mại Đông Bắc, được Chính phủ Nhân dân Đông Bắc thành lập vào tháng 11 năm 1948. Đây cũng là trường thương mại đầu tiên do Đảng Cộng sản Trung Quốc thành lập. Đến năm 1958, trường chính thức mang tên Đại học Liêu Ninh, với tên trường do đồng chí Chu Đức trực tiếp đề bút.
Hiện nay, Đại học Liêu Ninh là trường đại học tổng hợp đào tạo đa ngành gồm:
- Văn học
- Lịch sử
- Triết học
- Kinh tế
- Luật
- Khoa học
- Kỹ thuật
- Quản lý
- Y học
- Nghệ thuật
Quy mô và cơ sở vật chất
Đại học Liêu Ninh có 3 cơ sở:
- Cơ sở Chongshan (Thẩm Dương)
- Cơ sở Puhe (Thẩm Dương)
- Cơ sở Wusheng (Liêu Dương)
Tổng diện tích khuôn viên khoảng 2.190 mẫu (khoảng 146 ha), với diện tích xây dựng gần 894.400 m².
Trường sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại gồm:
- Thư viện rộng 42.000 m² với hơn 4,76 triệu đầu sách và nhiều bộ sưu tập sách cổ quý hiếm.
- 39 phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu.
- 208 cơ sở thực hành.
- Hệ thống bảo tàng lịch sử và bảo tàng tự nhiên với hơn 2.000 hiện vật và 16.000 mẫu vật sinh học.
- Mạng lưới nghiên cứu kết nối với Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET).
Đội ngũ giảng viên
Đại học Liêu Ninh có đội ngũ giảng viên chất lượng cao với:
- Hơn 1.400 giảng viên toàn thời gian.
- Khoảng 320 giáo sư.
- Hơn 530 phó giáo sư.
- Hơn 200 nghiên cứu sinh hướng dẫn tiến sĩ.
- Nhiều chuyên gia hưởng phụ cấp đặc biệt của Quốc vụ viện.
- Các học giả Trường Giang, viện sĩ và nhiều nhà khoa học hàng đầu Trung Quốc.
Quy mô đào tạo
Hiện trường có:
- 27 học viện và khoa đào tạo.
- 72 chuyên ngành bậc cử nhân.
- 27 chương trình thạc sĩ cấp một.
- 25 chương trình đào tạo thạc sĩ chuyên nghiệp (MBA, MPA, JM, MTCSOL, MFA…).
- 12 ngành đào tạo tiến sĩ cấp một.
- 8 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ.
Một số lĩnh vực đào tạo thế mạnh gồm:
- Kinh tế học
- Quản trị kinh doanh
- Luật
- Thống kê
- Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
- Triết học
- Hóa học
- Vật lý
- Khoa học môi trường
- Chủ nghĩa Mác
- Quan hệ quốc tế
Thành tựu nổi bật
Đại học Liêu Ninh là một trong những trường đại học có thế mạnh về khoa học xã hội và kinh tế của Trung Quốc.
Một số thành tựu tiêu biểu:
- Thuộc nhóm Đại học trọng điểm Dự án 211.
- Nhiều ngành được lựa chọn vào chương trình xây dựng Double First-Class của tỉnh Liêu Ninh.
- Có các trung tâm nghiên cứu trọng điểm quốc gia và cấp tỉnh.
- 2 trung tâm giảng dạy thực nghiệm cấp quốc gia.
- Nhiều phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu kỹ thuật cấp tỉnh.
- Là trường đại học tiêu biểu về đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp.
Sinh viên
Hiện nay trường có:
- Hơn 24.000 sinh viên chính quy.
- Khoảng 17.000 sinh viên đại học.
- Hơn 7.000 học viên sau đại học.
- Trên 1.800 sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia.
Kể từ khi thành lập, trường đã đào tạo:
- Gần 300.000 sinh viên tốt nghiệp.
- Hơn 11.000 sinh viên quốc tế dài hạn.
- Hơn 3.700 sinh viên quốc tế ngắn hạn đến từ hơn 120 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Hợp tác quốc tế
Đại học Liêu Ninh có quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học trên thế giới và đã thành lập Viện Khổng Tử tại:
- Đại học Bang Irkutsk (Nga).
- Đại học Vilnius (Litva).
- Đại học Dakar (Senegal).
Các chương trình trao đổi sinh viên, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế ngày càng được mở rộng.
Điều kiện tuyển sinh
Chương trình Cử nhân
- Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
- Nếu học bằng tiếng Trung cần HSK 4 (từ 180 điểm trở lên).
- Nếu học bằng tiếng Anh cần IELTS 5.0 hoặc TOEFL iBT 60 trở lên.
Chương trình Thạc sĩ
- Có bằng cử nhân.
- Hai thư giới thiệu của giảng viên từ cấp phó giáo sư trở lên.
- Kế hoạch học tập khoảng 1.000 từ.
Chương trình Tiến sĩ
- Có bằng thạc sĩ.
- Hai thư giới thiệu.
- Đề cương nghiên cứu hoặc kế hoạch học tập.
Chương trình Tiếng Trung
- Tuổi từ 18–65.
- Có bằng cấp cao nhất và bảng điểm.
Hồ sơ đăng ký
- Hộ chiếu còn hiệu lực.
- Ảnh thẻ nền trắng hoặc xanh.
- Bằng cấp và bảng điểm.
- Chứng chỉ HSK hoặc IELTS/TOEFL (nếu có).
- Kế hoạch học tập.
- Thư giới thiệu (đối với bậc sau đại học).
- Giấy khám sức khỏe.
- Giấy chứng minh tài chính.
Học phí
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| Cử nhân | 18.000 RMB/năm |
| Thạc sĩ | 25.000 RMB/năm |
| Tiến sĩ | 30.000 RMB/năm |
| Tiếng Trung dài hạn | 13.000 RMB/năm |
| Tiếng Trung ngắn hạn | 4.000 RMB/tháng |
Các khoản phí khác
- Phí đăng ký: 800 RMB
- Giáo trình: 250–550 RMB/năm
- Bảo hiểm: 800 RMB/năm
- Khám sức khỏe: 537 RMB
- Phí visa: 800 RMB/năm
Ký túc xá
- Phòng đơn: 64 RMB/ngày
- Phòng đôi: 32 RMB/ngày
- Phòng 3 người: 21 RMB/ngày
Ngoài ra, chi phí ăn uống tại căng tin trường khoảng 700 RMB/người/tháng.
Vì sao nên chọn Đại học Liêu Ninh?
- Trường đại học trọng điểm Dự án 211 của Trung Quốc.
- Trường đại học tổng hợp hàng đầu của tỉnh Liêu Ninh.
- Thế mạnh nổi bật về Kinh tế, Luật, Quản trị, Ngôn ngữ, Quan hệ quốc tế và Khoa học xã hội.
- Đội ngũ giảng viên chất lượng cao với nhiều học giả và chuyên gia đầu ngành.
- Cơ sở vật chất hiện đại, thư viện lớn và hệ thống nghiên cứu mạnh.
- Môi trường học tập quốc tế với hàng nghìn sinh viên nước ngoài.
- Có nhiều cơ hội nhận Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC), học bổng tỉnh Liêu Ninh và học bổng của trường.
Thông tin tư vấn
📌 Kênh Du học Việt Trung
📌 Group Facebook: Hỗ trợ tự apply học bổng Trung Quốc
📌 Facebook: Đinh Văn Hải
📌 Chuyên tư vấn: Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC), học bổng tỉnh, học bổng trường và các chương trình du học Trung Quốc.
Để tìm hiểu thêm thông tin học bổng
Các bạn có thể truy cập xem thêm vào trang: Kênh du học việt trung
Hoặc Group: Hỗ trợ tự apply học bổng Trung Quốc
Facebook: Đinh Văn Hải ,





