Danh sách các trường có học bổng Khổng Tử loại B 2027

Danh sách trường có Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế 2027 – Hệ 1 năm tiếng

Danh sách trường có Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế 2027 đang được nhiều học sinh, sinh viên Việt Nam quan tâm, đặc biệt là những bạn muốn sang Trung Quốc học tiếng Trung trong thời gian 1 năm với gói học bổng hỗ trợ học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí.

Tên gọi Học bổng Khổng Tử trước đây hiện được sử dụng dưới tên Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (International Chinese Language Teachers Scholarship) do Trung tâm Hợp tác và Giao lưu Ngôn ngữ Trung – Ngoại thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc triển khai. Chương trình hướng tới việc đào tạo nguồn nhân lực phục vụ giảng dạy tiếng Trung và thúc đẩy giao lưu ngôn ngữ, văn hóa giữa Trung Quốc với các quốc gia trên thế giới.

Lưu ý: Nhiều thông tin trên thị trường thường gọi chương trình này là “Học bổng Khổng Tử loại B”. Tuy nhiên, đây không phải tên phân loại chính thức trong quy định hiện hành của Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế. “B類” thường xuất hiện trong hệ thống Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC Type B). Vì vậy, khi tìm hiểu hồ sơ, ứng viên cần phân biệt rõ hai chương trình này.

Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế là gì?

Học bổng được xây dựng nhằm hỗ trợ những ứng viên có định hướng học tập, nghiên cứu và làm việc liên quan đến tiếng Trung, giáo dục tiếng Trung và các lĩnh vực liên quan.

Các nhóm có thể được đề cử bao gồm:

  • Viện Khổng Tử và Phòng học Khổng Tử.
  • Một số điểm thi tiếng Trung.
  • Các cơ sở giáo dục, trường đại học và khoa tiếng Trung ở nước ngoài.
  • Các tổ chức giảng dạy tiếng Trung.
  • Cơ quan đại diện ngoại giao Trung Quốc ở nước ngoài.
  • Giáo viên tiếng Trung đang giảng dạy.
  • Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt và đáp ứng điều kiện chương trình.

Ứng viên đạt yêu cầu có thể được giới thiệu đến các trường đại học Trung Quốc để học Giáo dục Tiếng Trung Quốc tế, Hán ngữ, Văn học Trung Quốc, Lịch sử Trung Quốc, Triết học Trung Quốc hoặc một số chương trình “Tiếng Trung + Chuyên ngành” tùy trường.

Học bổng 1 năm tiếng Trung có những quyền lợi gì?

Đối với chương trình 一学年研修生 – Hệ 1 năm, thời gian đào tạo theo quy định năm 2025 là 11 tháng. Học bổng bao gồm:

Miễn học phí

Học phí được trường tiếp nhận sử dụng để tổ chức đào tạo, quản lý học bổng và các hoạt động liên quan đến chương trình học.

Miễn phí ký túc xá

Trường tiếp nhận bố trí chỗ ở cho sinh viên học bổng, thông thường là phòng ở chung. Trường hợp được phê duyệt ở ngoài trường, học bổng có thể hỗ trợ tiền nhà theo tiêu chuẩn quy định. Đối với các nhóm không phải tiến sĩ, mức hỗ trợ tiền nhà được nêu trong quy định là 700 RMB/tháng.

Trợ cấp sinh hoạt

Đối với sinh viên hệ một năm và một học kỳ, mức trợ cấp theo quy định là 2.500 RMB/tháng.

Bảo hiểm y tế

Sinh viên học bổng được hỗ trợ bảo hiểm y tế theo quy định dành cho sinh viên quốc tế tại Trung Quốc. Với chương trình từ một học năm trở lên, tiêu chuẩn bảo hiểm được nêu là 800 RMB/năm/người.

Điều kiện HSK tham khảo đối với hệ 1 năm

Điều kiện dưới đây dựa trên quy định học bổng đã công bố và có thể được điều chỉnh ở từng mùa tuyển sinh.

1. Ngành Giáo dục Tiếng Trung Quốc tế

Ứng viên cần:

HSK 3 từ 270 điểm trở lên

Đồng thời có chứng chỉ HSKK theo yêu cầu của chương trình.

2. Ngành Văn học, Lịch sử và Triết học Trung Quốc

Ứng viên cần:

HSK 4 từ 180 điểm trở lên

HSKK Trung cấp từ 60 điểm trở lên.

3. Hệ bồi dưỡng Hán ngữ

Ứng viên cần:

HSK 3 từ 210 điểm trở lên.

Theo quy định, hồ sơ có HSKK sẽ được ưu tiên.

Lưu ý: Điều kiện điểm HSK, HSKK, độ tuổi, ngành học, số lượng chỉ tiêu và thời hạn đăng ký của mùa 2027 cần chờ thông báo chính thức của Trung tâm Hợp tác và Giao lưu Ngôn ngữ Trung – Ngoại và từng trường tiếp nhận. Không nên lấy nguyên điều kiện của năm 2026 để khẳng định là điều kiện tuyển sinh chính thức cho năm 2027.

Danh sách trường có thể tiếp nhận học bổng

Theo danh sách các trường tiếp nhận Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế năm 2026 được công bố trên hệ thống đăng ký chính thức, có hơn 200 trường đại học và cơ sở giáo dục được liệt kê ở nhóm 研修生 – học viên tu nghiệp/đào tạo, trong đó có nhiều trường phù hợp với ứng viên muốn học tiếng Trung 1 năm.

Một số trường tiêu biểu gồm:

Nhóm trường tại Bắc Kinh

  • 北京语言大学 – Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)
  • 北京师范大学 – Đại học Sư phạm Bắc Kinh
  • 北京外国语大学 – Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh
  • 北京大学 – Đại học Bắc Kinh
  • 北京第二外国语学院 – Đại học Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh
  • 北京理工大学 – Đại học Công nghệ Bắc Kinh
  • 北京交通大学 – Đại học Giao thông Bắc Kinh
  • 北京航空航天大学 – Đại học Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh
  • 北京科技大学 – Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh
  • 中央民族大学 – Đại học Dân tộc Trung ương

Các trường trên đều xuất hiện trong danh sách trường tiếp nhận năm 2026 ở nhóm nghiên cứu/tu nghiệp của hệ thống chính thức.

Nhóm trường tại Quảng Tây

Đây là khu vực được nhiều sinh viên Việt Nam quan tâm nhờ vị trí địa lý thuận tiện và môi trường học tiếng Trung.

  • 广西师范大学 – Đại học Sư phạm Quảng Tây
  • 广西大学 – Đại học Quảng Tây
  • 广西民族大学 – Đại học Dân tộc Quảng Tây
  • 桂林电子科技大学 – Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Quế Lâm

Các trường này đều nằm trong danh sách trường tiếp nhận năm 2026.

Nhóm trường tại Vân Nam

  • 云南大学 – Đại học Vân Nam
  • 云南师范大学 – Đại học Sư phạm Vân Nam
  • 云南民族大学 – Đại học Dân tộc Vân Nam

Đây cũng là những lựa chọn đáng chú ý đối với sinh viên Việt Nam muốn học tập tại khu vực phía Tây Nam Trung Quốc.

Một số trường khác

Danh sách năm 2026 còn có nhiều trường nổi tiếng như:

复旦大学 – Đại học Phúc Đán

南京大学 – Đại học Nam Kinh

浙江大学 – Đại học Chiết Giang

武汉大学 – Đại học Vũ Hán

厦门大学 – Đại học Hạ Môn

山东大学 – Đại học Sơn Đông

四川大学 – Đại học Tứ Xuyên

重庆大学 – Đại học Trùng Khánh

西南大学 – Đại học Tây Nam

西安交通大学 – Đại học Giao thông Tây An

华中师范大学 – Đại học Sư phạm Hoa Trung

华东师范大学 – Đại học Sư phạm Hoa Đông

暨南大学 – Đại học Tế Nam

苏州大学 – Đại học Tô Châu

天津师范大学 – Đại học Sư phạm Thiên Tân

và nhiều trường khác.

Danh sách các trường cấp thư giới thiệu Apply học bổng Khổng Tử 2027

STT Trường 汉语研修 汉语国际教育 中国哲学 汉语言文学 中国历史 国际中文教育
1 福建师范大学
2 浙江师范大学
3 长沙理工大学
4 贵州大学
5 山东师范大学
6 青岛大学
7 云南师范大学
8 浙江农林大学
9 大连外国语大学
10 哈尔滨师范大学
11 兰州大学
12 重庆大学
13 西安交通大学
14 哈尔滨工程大学
15 中南民族大学
16 广西师范大学
17 安徽大学
18 西北师范大学
19 河北大学
20 河北对外经贸职业学院
21 郑州航空工业管理学院
22 首都师范大学

 

Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (Khổng Tử) loại B – Hệ Đại học

Chương trình Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (Khổng Tử) hệ Đại học được thiết kế theo mô hình “Tiếng Trung + Chuyên ngành” (中文+专业). Đây là chương trình đào tạo kết hợp, giúp sinh viên vừa học tiếng Trung, vừa theo học một chuyên ngành tại các trường đại học Trung Quốc.

Đối với nhiều chương trình, sinh viên sẽ học tăng cường tiếng Trung trong năm đầu tiên trước khi bước vào giai đoạn học chuyên ngành. Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên đủ điều kiện sẽ được cấp bằng tốt nghiệp theo quy định của trường đào tạo.

Thời gian tuyển sinh

  • Kỳ nhập học: Tháng 9 hằng năm.
  • Hạn nộp hồ sơ tham khảo: Trước ngày 20/05 (theo lịch tuyển sinh từng năm).

Thời gian đào tạo

  • 04 năm.

Quyền lợi học bổng

Học bổng bao gồm:

  • Miễn 100% học phí.
  • Miễn phí ký túc xá.
  • Bảo hiểm y tế.
  • Trợ cấp sinh hoạt 2.500 Nhân dân tệ/tháng.

Điều kiện đăng ký

1. Chuyên ngành Giáo dục Tiếng Trung Quốc tế

  • HSK4 đạt từ 210 điểm trở lên.
  • HSKK Trung cấp đạt từ 60 điểm trở lên.

2. Chương trình “Tiếng Trung + Chuyên ngành”

Sinh viên sẽ học tiếng Trung trong giai đoạn đầu để đạt trình độ ngôn ngữ theo yêu cầu trước khi chuyển sang học chuyên ngành chính.

Một số chuyên ngành tiêu biểu gồm:

  • Tiếng Trung + Thương mại quốc tế.
  • Tiếng Trung + Kỹ thuật thực phẩm.
  • Tiếng Trung + Thương mại điện tử.
  • Tiếng Trung + Kỹ thuật cơ khí.
  • Tiếng Trung + Thiết kế cơ khí và chế tạo.
  • Tiếng Trung + Tự động hóa.
  • Tiếng Trung + Công nghệ ô tô.
  • Tiếng Trung + Quản trị kinh doanh.
  • Tiếng Trung + Truyền thông.
  • Tiếng Trung + Kỹ thuật thông minh.

Lưu ý: Danh mục chuyên ngành và điều kiện xét tuyển có thể thay đổi theo từng trường và từng năm tuyển sinh. Ứng viên nên theo dõi thông báo chính thức của trường hoặc liên hệ Du Học Hải Dương để được tư vấn và cập nhật thông tin mới nhất.

STT Trường Chuyên ngành
1 江西理工大学 汉语国际教育
2 兰州大学 汉语国际教育
3 西南大学 汉语国际教育
4 上海外国语大学 汉语国际教育
5 福建师范大学 汉语国际教育
6 浙江师范大学 汉语国际教育
7 天津师范大学 汉语国际教育
8 山东师范大学 汉语国际教育
9 青岛大学 汉语国际教育
9 青岛大学 汉语+商务
10 云南师范大学 汉语国际教育
11 沈阳师范大学 汉语国际教育
12 大连外国语大学 汉语国际教育
13 哈尔滨师范大学 汉语国际教育
14 重庆大学 汉语国际教育
15 哈尔滨工程大学 汉语国际教育
16 中南民族大学 汉语国际教育
17 广西师范大学 汉语国际教育
19 长沙理工大学 汉语+食品工程
20 天津大学 中文+跨境电商
21 北京语言大学 中文+国际组织与全球治理
中文+传播学
22 华东师范大学 中文+汉语言文学(中国文学与文化方向)
“中文+汉语言(中国语言与文化方向)
中文+汉语言(商务汉语方向)
23 沈阳化工大学 中文+化学工程与工艺
中文+国际经济与贸易
24 天津职业技术师范大学 汉语+汽车修理
汉语+机械设计制造及其自动化
中文+汽车修理
中文+机械设计制造及其自动化
25 西安交通大学 中文+机械工程(智能制造方向)
中文+工商管理(大数据管理与应用方向)
26 江西理工大学 汉语+食品工程
汉语+商务
汉语+汽车修理
汉语+机械设计制造及其自动化

Học bổng Khổng Tử loại B – hệ thạc sĩ

Học phí được sử dụng cho các chương trình đào tạo của trường và các chương trình hoạt động văn hóa bao gồm:

  • Học phí hàng năm
  • Lệ phí 1 lần thi HSK/ năm
  • Lệ phí 1 lần thi HSKK/ năm
  • Không bao gồm phí tài liệu học tập và vé đi thăm quan du lịch.
STT Trường Các Khu vực Chuyên ngành
1 东北师范大学 Trường Xuân – Cát Lâm 汉语国际教育
2 兰州大学 Cam Túc – Lan Châu 汉语国际教育
3 西南大学 Trùng Khánh 汉语国际教育
4 上海外国语大学 Thượng Hải 汉语国际教育
5 福建师范大学 Phúc Kiến – Phúc Châu 汉语国际教育
6 浙江师范大学 Chiết Giang – Kim Hoa 汉语国际教育
7 天津师范大学 Thiên Tân 汉语国际教育
8 山东师范大学 Sơn Đông – Tế Nam 汉语国际教育
9 青岛大学 Sơn Đông – Thanh Đảo 汉语国际教育
10 云南师范大学 Vân Nam – Côn Minh 汉语国际教育
11 大连外国语大学 Liêu Ninh – Đại Liên 汉语国际教育
12 哈尔滨师范大学 Cáp Nhĩ Tân 汉语国际教育
13 重庆大学 Trùng Khánh 汉语国际教育
14 中南民族大学 Hồ Bắc – Vũ Hán 汉语国际教育
15 安徽大学 An Huy – Hợp Phì 汉语国际教育
16 西北师范大学 Cam Túc – Lan Châu 汉语国际教育
17 河北大学 Hà Bắc – Bảo Định 汉语国际教育
18 首都师范大学 Bắc Kinh 国际中文教育
中文+学前教育
19 浙江农林大学 Chiết Giang – Hàng Châu 中文+木材工程
中文+城乡规划
中文+土木水利
中文+林学
20 中央财经大学 Bắc Kinh 汉语+金融
汉语+国际商务
汉语+ 工程与项目管理
汉语+新闻与传播

Danh sách các trường có học bổng Khổng Tử loại B 2027 hán ngữ + chuyên ngành 

STT Tên trường Hệ 1 năm tiếng Hệ đại học Hệ Thạc sĩ
1 福建师范大学
2 浙江师范大学
3 长沙理工大学 ★ (汉语+食品工程)
4 贵州大学
5 山东师范大学
6 青岛大学
7 云南师范大学
8 浙江农林大学 ★(汉语+食品工程;汉语+风景园林;汉语+土木工程;汉语+木材科学与技术;汉语+林学;汉语+森林经理学)
9 大连外国语大学
10 哈尔滨师范大学
11 兰州大学
12 重庆大学
13 西安交通大学
14 哈尔滨工程大学
15 中南民族大学
16 广西师范大学
17 安徽大学
18 西北师范大学
19 河北大学
20 河北对外经贸职业学院
21 郑州航空工业管理学院
22 江西理工大学 ★(汉语+商务;汉语+汽车修理;汉语+机械设计制造及其自动化)
23 西南大学
24 上海外国语大学
25 天津师范大学
26 沈阳师范大学
27 东北师范大学
28 中央财经大学 ★(汉语+金融;汉语+国际商务;汉语+ 工程与项目管理;汉语+新闻与传播)
29 天津职业技术师范大学 ★(汉语+汽车修理;汉语+机械设计制造及其自动化)

 

Để tìm hiểu thêm thông tin học bổng
Các bạn có thể truy cập xem thêm vào trang: Kênh du học Việt-Trung
Hoặc Group: Hỗ trợ tự apply học bổng Trung Quốc 
Facebook: Đinh Văn Hải ,
Facebook Cty   : học bổng Trung Quốc