Đại học dân tộc Quảng Tây(广西民族大学)
Đại học Dân tộc Quảng Tây (Guangxi Minzu University) – Ngôi trường hàng đầu về đào tạo ngôn ngữ và giao lưu quốc tế tại Quảng Tây
Giới thiệu chung
Đại học Dân tộc Quảng Tây (广西民族大学 – Guangxi Minzu University, GXUN) tọa lạc tại thành phố Nam Ninh, thủ phủ Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Trung Quốc. Trường nằm bên bờ hồ Tương Tư (Xiangsi Lake) thơ mộng, nổi tiếng với khuôn viên rộng lớn, môi trường học tập xanh – sạch – đẹp và không gian yên bình, hiện đại.
Được thành lập năm 1952, trường là một trong những trường đại học trọng điểm trực thuộc Ủy ban Dân tộc Quốc gia Trung Quốc và Chính quyền Khu tự trị Quảng Tây. Trải qua hơn 70 năm phát triển, Đại học Dân tộc Quảng Tây đã trở thành trung tâm đào tạo, nghiên cứu và giao lưu quốc tế hàng đầu khu vực Tây Nam Trung Quốc, đặc biệt nổi bật trong các lĩnh vực ngôn ngữ, văn hóa, luật, kinh tế, công nghệ, giáo dục và quan hệ quốc tế.
Lịch sử hình thành
- 1952: Thành lập với tên gọi Phân hiệu Quảng Tây của Đại học Dân tộc Trung ương.
- 1953: Đổi tên thành Học viện Dân tộc Quảng Tây.
- 1958: Chính thức mang tên Đại học Dân tộc Quảng Tây.
- 2006: Trở thành trường đại học do Ủy ban Dân tộc Quốc gia và Chính quyền Quảng Tây đồng xây dựng.
Trong suốt quá trình phát triển, trường nhiều lần được các lãnh đạo cấp cao Trung Quốc như Mao Trạch Đông, Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào, Tập Cận Bình cùng nhiều lãnh đạo các quốc gia ASEAN đến thăm và đánh giá cao.
Quy mô đào tạo
Hiện nay trường sở hữu 03 cơ sở đào tạo:
- Cơ sở Hồ Tương Tư (Xiangsi Lake Campus)
- Cơ sở Hồ Tư Nguyên (Siyuan Lake Campus)
- Cơ sở Vũ Minh (Wuming Campus)
Quy mô
- Diện tích: khoảng 3.600 mẫu (hơn 240 ha)
- Diện tích xây dựng: gần 890.000 m²
- Thư viện:
- gần 1,9 triệu đầu sách
- hơn 7,2 triệu sách điện tử
- hơn 3 triệu tạp chí điện tử
Ngành đào tạo
Trường hiện có 24 học viện, đào tạo ở nhiều lĩnh vực:
- Triết học
- Kinh tế
- Luật
- Giáo dục
- Văn học
- Lịch sử
- Khoa học
- Công nghệ
- Y học
- Quản lý
- Nghệ thuật
Bậc đào tạo
- Tiến sĩ
- Thạc sĩ
- Đại học
- Chương trình tiếng Trung
Trong đó có:
- 4 ngành đào tạo tiến sĩ
- 16 ngành đào tạo thạc sĩ
- 13 chương trình thạc sĩ chuyên nghiệp
- 82 ngành đại học
Đội ngũ giảng viên
Đại học Dân tộc Quảng Tây sở hữu đội ngũ giảng viên chất lượng cao:
- 2.343 cán bộ, giảng viên
- 1.350 giảng viên cơ hữu
- Hơn 450 tiến sĩ
- Hơn 850 thạc sĩ
Nhiều giáo sư được hưởng phụ cấp đặc biệt của Quốc vụ viện Trung Quốc, các học giả Bagui và nhiều chuyên gia đầu ngành.
Sinh viên
Hiện trường có khoảng 24.500 sinh viên, bao gồm:
- Hơn 19.900 sinh viên đại học
- Hơn 3.000 nghiên cứu sinh
- Gần 600 sinh viên quốc tế
Sinh viên đến từ 52 dân tộc của Trung Quốc và hàng chục quốc gia trên thế giới.
Thành tích nổi bật
Đại học Dân tộc Quảng Tây là:
- Trường trọng điểm của Quảng Tây.
- Trường tiếp nhận Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC).
- Trường tiếp nhận Học bổng Khổng Tử (CIS).
- Trường tiếp nhận Học bổng ASEAN Quảng Tây.
- Cơ sở khảo thí HSK và HSKK.
- Trung tâm đào tạo giáo viên tiếng Trung quốc tế.
- Trung tâm đào tạo nhân tài Trung Quốc – ASEAN.
Trường có:
- 5 chuyên ngành trọng điểm quốc gia
- Nhiều phòng thí nghiệm trọng điểm
- Trung tâm nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn cấp quốc gia
- Hàng trăm đề tài nghiên cứu cấp quốc gia mỗi năm.
Hợp tác quốc tế
Đại học Dân tộc Quảng Tây là một trong những trường có hoạt động hợp tác quốc tế mạnh nhất khu vực Tây Nam Trung Quốc.
Hiện trường đã thiết lập quan hệ hợp tác với 172 trường đại học thuộc 21 quốc gia và vùng lãnh thổ, đồng thời thành lập nhiều Viện Khổng Tử tại:
- Thái Lan
- Lào
- Indonesia
Từ khi thành lập đến nay, trường đã đào tạo hơn 20.000 lưu học sinh đến từ 78 quốc gia.
Đây cũng là một trong những trường được nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn theo học nhờ vị trí gần Việt Nam, chi phí hợp lý và chất lượng đào tạo tốt.
Học phí và chi phí sinh hoạt
Ký túc xá
Phí đặt cọc (đóng khi nhập học)
- 5.000 RMB (đóng một lần)
Chi phí phòng ở
| Loại phòng | Chi phí |
|---|---|
| Phòng đơn | 6.150 – 12.600 RMB/năm |
| Phòng đôi | 4.920 – 6.450 RMB/năm |
| Phòng ba | 3.280 RMB/người/năm |
Các khoản chi phí khác
| Khoản phí | Chi phí tham khảo |
| Tiền ăn | 7.000 – 9.000 RMB/năm |
| Giáo trình | 400 – 800 RMB/năm |
| Bảo hiểm | 400 – 600 RMB/năm |
| Thẻ cư trú | 400 – 1.000 RMB |
| Phí ghi danh | 400 RMB |
| Khám sức khỏe | 300 RMB |
Các chương trình học bổng
Sinh viên quốc tế có thể đăng ký các chương trình học bổng như:
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
- Hệ Thạc sĩ
- Hệ Tiến sĩ
Học bổng Quốc tế tiếng Trung (CIS)
- Hệ Thạc sĩ
- Chương trình 01 năm tiếng
- Chương trình 01 học kỳ
Học bổng ASEAN Quảng Tây
- Đại học
- Thạc sĩ
- Tiến sĩ









