Đại học Giao thông Đại Liên(大连交通大学)
Đại học Giao thông Đại Liên (大连交通大学)
Giới thiệu về Đại học Giao thông Đại Liên
Đại học Giao thông Đại Liên (Dalian Jiaotong University – DJTU) được thành lập năm 1956, là trường đại học có thế mạnh về giao thông đường sắt, cơ khí và kỹ thuật, đồng thời là một trong những cơ sở đào tạo nhân lực quan trọng của ngành đường sắt Trung Quốc. Trường tọa lạc tại thành phố biển Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh và là trường đại học trọng điểm của tỉnh, được quyền đào tạo và cấp bằng cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ.
Hiện nay, trường có 938 giảng viên, hơn 17.000 sinh viên chính quy và nhiều sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia. Các ngành Kỹ thuật Cơ khí và Khoa học Vật liệu & Kỹ thuật được xếp vào nhóm ngành trọng điểm cấp tỉnh.
DJTU là trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc cho phép tuyển sinh sinh viên quốc tế theo Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) và Học bổng Chính phủ tỉnh Liêu Ninh. Đồng thời, trường cũng là cơ sở đào tạo của Chương trình 121 Trung Quốc – Hoa Kỳ, hợp tác với hơn 80 trường đại học và viện nghiên cứu tại Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản, Nga cùng nhiều quốc gia khác.
Trong gần 70 năm phát triển, Đại học Giao thông Đại Liên đã đào tạo hơn 100.000 kỹ sư và chuyên gia, phần lớn đang làm việc trong ngành đường sắt và sản xuất thiết bị giao thông. Trường được mệnh danh là “Cái nôi đào tạo kỹ sư chế tạo thiết bị đường sắt của Trung Quốc”.
Vì sao nên lựa chọn Đại học Giao thông Đại Liên?
- Trường đại học trọng điểm của tỉnh Liêu Ninh.
- Thế mạnh đào tạo về đường sắt, cơ khí, vật liệu và kỹ thuật.
- Được phép đào tạo và cấp bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ.
- Có nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Trung và tiếng Anh.
- Quan hệ hợp tác với hơn 80 trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế.
- Nhiều cơ hội nhận học bổng từ Chính phủ Trung Quốc, tỉnh Liêu Ninh và học bổng của trường.
- Môi trường học tập hiện đại, nhiều cơ hội thực tập và nghiên cứu.
Chương trình đào tạo
DJTU đào tạo nhiều chương trình dành cho sinh viên quốc tế gồm:
- Chương trình học tiếng Trung.
- Chương trình dự bị và không cấp bằng.
- Chương trình cử nhân.
- Chương trình thạc sĩ.
- Chương trình tiến sĩ.
Các ngành đào tạo tập trung vào:
- Kỹ thuật cơ khí
- Giao thông vận tải
- Kỹ thuật đường sắt
- Kỹ thuật điện
- Công nghệ thông tin
- Khoa học vật liệu
- Tự động hóa
- Quản trị
- Kinh tế
- Ngoại ngữ
- Công nghệ phần mềm
- Các ngành kỹ thuật ứng dụng khác
Học phí
Chương trình cấp bằng
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| Cử nhân (tiếng Trung) | 15.000 RMB/năm |
| Cử nhân (tiếng Anh) | 16.000 RMB/năm |
| Thạc sĩ | 18.000 RMB/năm |
| Tiến sĩ | 24.000 RMB/năm |
| Phí đăng ký | 400 RMB |
Chương trình tiếng Trung
| Thời gian | Học phí |
|---|---|
| 01 năm | 13.000 RMB |
| 01 học kỳ | 7.500 RMB |
| 03 tháng | 6.000 RMB |
| 02 tháng | 4.500 RMB |
| 01 tháng | 3.000 RMB |
Chương trình học nâng cao
- Chương trình thông thường: 16.000 RMB/năm
- Chương trình nâng cao: 18.000 RMB/năm
Học bổng
Đại học Giao thông Đại Liên cung cấp nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế:
- Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
- Học bổng Chính phủ tỉnh Liêu Ninh
- Học bổng Đại học Giao thông Đại Liên (DJTU)
Học bổng dành cho tân sinh viên
| Đối tượng | Giá trị |
|---|---|
| Cử nhân (tiếng Trung) | 7.500 RMB |
| Cử nhân (tiếng Anh) | 8.000 RMB |
| Thạc sĩ | 9.000 RMB |
| Tiến sĩ | 12.000 RMB |
Học bổng Chủ tịch DJTU
| Giải thưởng | Giá trị |
|---|---|
| Giải Nhất | 3.000 RMB |
| Giải Nhì | 2.000 RMB |
| Giải Ba | 1.000 RMB |
Thưởng cuộc thi
- Giải quốc gia: 2.000 RMB
- Giải cấp tỉnh: 1.000 RMB
- Giải cấp thành phố: 500 RMB
Thưởng HSK
- HSK 5: 300 RMB
- HSK 6: 500 RMB
Thành tích đặc biệt
- 1.000 – 3.000 RMB
Điều kiện tuyển sinh
Tiến sĩ
- Dưới 45 tuổi.
- Có bằng thạc sĩ.
- HSK 5 từ 180 điểm trở lên.
- Thời gian đào tạo: 3–5 năm.
Thạc sĩ
- Dưới 35 tuổi.
- Có bằng cử nhân.
- HSK 5 từ 180 điểm trở lên.
- Thời gian đào tạo: 3 năm.
Cử nhân (tiếng Trung)
- Dưới 25 tuổi.
- Tốt nghiệp THPT.
- HSK 4 từ 200 điểm trở lên.
- Thời gian đào tạo: 4 năm.
Cử nhân (tiếng Anh)
- Dưới 25 tuổi.
- Tốt nghiệp THPT.
- IELTS từ 5.5 hoặc TOEFL từ 60 (hoặc chứng chỉ tương đương).
- Thời gian đào tạo: 4 năm.
Chương trình tiếng Trung
- Dưới 60 tuổi.
- Có sức khỏe tốt.
- Không giới hạn thời gian học.
Nếu chưa đạt yêu cầu về tiếng Trung, sinh viên có thể học dự bị tiếng Trung từ 1–2 năm trước khi vào chương trình chuyên ngành.
Ký túc xá
Ký túc xá sinh viên quốc tế nằm trong khuôn viên trường với đầy đủ tiện nghi:
- Phòng đơn và phòng đôi.
- Nhà vệ sinh riêng.
- Bình nước nóng.
- Bàn học.
- Tủ quần áo.
- Giường.
- Bàn ăn.
- Internet và các tiện ích sinh hoạt cần thiết.
Chi phí ký túc xá
| Loại phòng | Chi phí |
|---|---|
| Phòng đơn | 5.000 RMB/học kỳ (10.000 RMB/năm) |
| Phòng đôi | 3.000 RMB/học kỳ (6.000 RMB/năm) |
| Phòng đơn ngắn hạn | 50 RMB/ngày |
| Phòng đôi ngắn hạn | 30 RMB/ngày |
Thông tin tham khảo
Để tìm hiểu thêm về các chương trình học bổng và du học Trung Quốc, các bạn có thể theo dõi:
- Kênh Du học Việt Trung
- Group Facebook: Hỗ trợ tự apply học bổng Trung Quốc
- Facebook: Đinh Văn Hải
- Chủ đề: Học bổng Trung Quốc
Để tìm hiểu thêm thông tin học bổng
Các bạn có thể truy cập xem thêm vào trang: Kênh du học việt trung
Hoặc Group: Hỗ trợ tự apply học bổng Trung Quốc
Facebook: Đinh Văn Hải ,




